vận vào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Cảm thấy lời nói của người khác như đang ám chỉ, châm chọc hoặc nhắm vào mình: "Vận vào" diễn tả tâm lý của một người khi nghe thấy một lời nói chung chung hoặc nói về người khác, nhưng lại tự cho rằng lời nói đó có ý nói về mình, khiến bản thân cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc tự ái.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Anh ấy hay vận vào nên cứ nghe ai nói chuyện là tưởng họ đang nói xấu mình. (Anh ấy hay tự ám chỉ vào mình nên cứ nghe ai nói chuyện là tưởng họ đang nói xấu mình.)
- Đó chỉ là câu chuyện bình thường, đừng có vận vào rồi sinh buồn. (Đó chỉ là câu chuyện bình thường, đừng có tự ám chỉ rồi sinh buồn.)
- Tính cô ấy nhạy cảm, nghe gì cũng dễ vận vào nên ít khi hòa đồng. (Tính cô ấy nhạy cảm, nghe gì cũng dễ tự cho là nói mình nên ít khi hòa đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hay vận vào": Tính từ chỉ thói quen hoặc đặc điểm của một người thường xuyên suy diễn, cho rằng lời nói của người khác là nhắm vào mình.
- Anh ta là người hay vận vào, nên nói chuyện với anh ta phải rất cẩn thận. (Anh ta là người hay tự ám chỉ, nên nói chuyện với anh ta phải rất cẩn thận.)
"Vận vào mình": Nhấn mạnh đối tượng bị ám chỉ là bản thân người nói.
- Cô ấy nghe câu chuyện ấy và cứ vận vào mình, suốt ngày trầm tư. (Cô ấy nghe câu chuyện ấy và cứ tự ám chỉ vào bản thân, suốt ngày trầm tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Tự ái (tính từ): Dễ bị tổn thương lòng tự trọng, dễ giận hoặc buồn vì những lời nói, hành động của người khác. "Vận vào" thường là biểu hiện của tính tự ái.
- Suy diễn (động từ): Suy nghĩ, phán đoán theo hướng tiêu cực hoặc không đúng với thực tế từ những thông tin có sẵn. "Vận vào" là một dạng suy diễn trong giao tiếp.
- Ám chỉ (động từ): Nói hoặc viết một cách gián tiếp, không rõ ràng để người nghe tự hiểu. "Vận vào" là hành động của người nghe khi họ nghĩ mình là đối tượng bị ám chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Tự cho là: Tự mình nghĩ rằng (một điều gì đó ám chỉ mình).
- Gán ghép: Gán cho mình một ý nghĩa hoặc lời nói không hướng đến mình.
Các cụm từ liên quan
- Nghe hơi nồi chõ: (Thành ngữ) Có nghĩa tương tự "vận vào", chỉ việc nghe thấy câu chuyện có điểm tương đồng với tình huống của mình thì vội vàng cho rằng người ta đang nói về mình.
- Anh đừng nghe hơi nồi chõ, chúng tôi đang bàn chuyện khác cơ. (Anh đừng có vận vào, chúng tôi đang bàn chuyện khác cơ.)
Thành ngữ liên quan
- "Hay cãi": Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng người "hay vận vào" thường dễ trở nên cãi lại hoặc phản ứng tiêu cực vì cho rằng mình bị xúc phạm.
- "Trái tai": Chỉ cảm giác khó chịu khi nghe một lời nói nào đó. Lời nói khiến người ta "vận vào" thường gây cảm giác "trái tai".
- ý nói lời nào cũng như ám chỉ vào mình